electrolytic condenser

Học thuật
Thân thiện
electrolytic condenser

An engineer installs an electrolytic condenser on a circuit board.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tụ điện điện phân: Một loại tụ điện cố định sử dụng chất điện phân làm chất điện môi để đạt được điện dung lớn trong một kích thước nhỏ gọn. thường cực tính (dương âm) được sử dụng phổ biến trong các mạch điện tử để lọc, ghép nối hoặc lưu trữ năng lượng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The power supply circuit requires a large electrolytic condenser to smooth the voltage. (Mạch nguồn điện cần một tụ điện điện phân lớn để san bằng điện áp.)
    • When replacing an electrolytic condenser, you must observe the correct polarity. (Khi thay thế một tụ điện điện phân, bạn phải tuân thủ đúng cực tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "aluminum electrolytic condenser": tụ điện điện phân nhôm, loại phổ biến nhất.

    • This amplifier uses high-quality aluminum electrolytic condensers. (Máy khuếch đại này sử dụng các tụ điện điện phân nhôm chất lượng cao.)
  • "to fail/blow an electrolytic condenser": làm hỏng/nổ một tụ điện điện phân (do quá áp, ngược cực, hoặc hết tuổi thọ).

    • A power surge caused the main electrolytic condenser to blow. (Một cơn tăng áp đã làm nổ tụ điện điện phân chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Electrolytic capacitor (n): Tụ điện điện phân (cùng nghĩa, cách gọi phổ biến hơn).

    • "Electrolytic condenser" is a less common term for an electrolytic capacitor. ("Electrolytic condenser" thuật ngữ ít phổ biến hơn cho tụ điện điện phân.)
  • Capacitor / Condenser (n): Tụ điện (từ chung).

  • Tantalum capacitor (n): Tụ điện tantali, một loại tụ điện điện phân khác.
Từ đồng nghĩa
  • Electrolytic capacitor: Tụ điện điện phân.
  • Polarized capacitor: Tụ điện cực tính.
Lưu ý quan trọng
  • Thuật ngữ "condenser" cho tụ điện ngày nay ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại, "capacitor" được dùng phổ biến hơn. Tuy nhiên, "electrolytic condenser" vẫn được hiểu "electrolytic capacitor".
  • Đây một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành điện tử.
electrolytic condenser

An engineer installs an electrolytic condenser on a circuit board.

Noun
  1. tụ điện điện phân